thế giới cáp điện

Cáp chống cháy CXV/LSHF-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x+1x

Cáp điện chống cháy 5 lõi (5C/1 core) CXV/Fr/Mica/FRT/FRN/FSN/ZA-YJV/ZC-YJV/ZR-YJV/LSHF/LSZH/NH/BYJ/FRLS-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x+1x. Cáp chống cháy duy trì mạch điện trong vòng 90-180 phút


⭐ Cáp chống cháy FRN-CXV/Fr 4x+1x
🏡Nhãn👑 Vina
✅LoạiCáp chống cháy CXV/FRN
🆒Mã sản phẩmFRN/FSN,CXV/Fr/FRT
Tên sản phẩm💎Cáp chống cháy
💚Quy cách0.6/1kV Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
🧱Đặt hàng 💲Bảng giá cáp chống cháy CXV/FRN 4x+1x
📗Tài liệu Catalogue cáp chống cháy CXV/FRN 4x+1x
🔔Số lõi 5 lõi, tiếp địa, trung tính 💰
Sử dụng🆗Cáp chống cháy
🔟Chuyên mụcCáp điện
Tiêu chuẩn 🌍IEC 60331,IEC 60332,BS 6387

Quy cách cáp chống cháy FRN/FSN 4x+1x

Cáp chống cháy FR/CXV Fire Retandant Cable - có quy cách cấu tạo như sau:
Quy cách: Cu/Mica/XLPE/FRN/FSN; Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC; Cu/Mica/XLPE/LSHF; Cu/Mica/XLPE/LSZH
Ký hiệu: Fr/CXV, CXV/FRN/FSN, Mica/CXV, FRN
Mô tả: Cáp chống cháy 5 lõi: Fr/CXV 4x+1x
Kết cấu: Lõi đồng bện nén hoặc không nén cấp 2 theo tiêu chuẩn IEC 60228 class 2,Cách điện XLPE, HDPE
Lớp chống cháy: Băng chống cháy mica (Fire Retardant Mica tape IEC 60331-1), Vỏ bọc chống cháy lan, chống bén FRN/FSN (Flame Retardant Fr-PVC, LSHF, LSZH).
Băng chống cháy Mica tape 6387 cat C.W.Z (chống cháy trong điều kiện phun nước, va đập)
Điện áp: 0.6/1kV
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1; IEC 60502-1; BS EN (BSI) ; ICEA/UL ; GB/T 12706.1
Nhiệt độ làm việc liên tục: 90ºC
Khả năng chống cháy: 750ºC 90 phút IEC 60331-21, 830ºC 120 phút IEC 60331-1/ IEC 60331-2. 950ºC 3 giờ BS 6387 type C, 650ºC 15 phút với nước BS 6387 type W, 950ºC 15 phút có va đập BS 6387 type Z
Màu sắc vỏ: Cam, đen. Màu sắc lõi : trắng
Sử dụng: Cáp chống cháy cho hệ thống điện ba pha

Bảng giá cáp chống cháy Fr/CXV 5 lõi

Bảng giá cáp chống cháy Fr/CXV - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x+1x
STTMã sản phẩmTên sản phẩmĐơn giáHSX
No.mm2mm2VNĐ/mBrand
1 Mica/CXV 4x2.5+1x1.5Cáp chống cháy 4x2.5+1x1.5 317,285 Vina
2 #{Mica/CXV 4x4+x2.5} Cáp chống cháy 4x4+1x2.5 510,415 Vina
3 Mica/CXV 4x6+1x4 Cáp chống cháy 4x6+1x4 772,520 Vina
4 Mica/CXV 4x10+1x6 Cáp chống cháy 4x10+1x6 1,269,140 Vina
5 Mica/CXV 4x16+1x10 Cáp chống cháy 4x16+1x10 2,041,660 Vina
6 Mica/CXV 4x25+1x16 Cáp chống cháy 4x25+1x16 3,200,440 Vina
7 Mica/CXV 4x35+1x16 Cáp chống cháy 4x35+1x16 4,304,040 Vina
8 Mica/CXV 4x35+1x25 Cáp chống cháy 4x35+1x25 4,552,350 Vina
9 Mica/CXV 4x50+1x25 Cáp chống cháy 4x50+1x25 1,269,140 Vina
10Mica/CXV 4x50+1x35 Cáp chống cháy 4x50+1x35 2,041,660 Vina
11Mica/CXV 4x70+1x35 Cáp chống cháy 4x70+1x35 3,200,440 Vina
12Mica/CXV 4x70+1x50 Cáp chống cháy 4x70+1x50 4,304,040 Vina
13Mica/CXV 4x95+1x50 Cáp chống cháy 4x95+1x50 4,552,350 Vina
14Mica/CXV 4x95+1x70 Cáp chống cháy 4x95+1x70 6,207,750 Vina
15Mica/CXV 4x120+1x70 Cáp chống cháy 4x120+1x70 6,483,650 Vina
16Mica/CXV 4x120+1x95 Cáp chống cháy 4x120+1x95 8,690,850 Vina
17Mica/CXV 4x150+1x70 Cáp chống cháy 4x150+1x70 9,104,700 Vina
18Mica/CXV 4x150+1x95 Cáp chống cháy 4x150+1x95 11,863,700Vina
19Mica/CXV 4x150+1x120Cáp chống cháy 4x150+1x120 12,415,500Vina
20Mica/CXV 4x185+1x95 Cáp chống cháy 4x185+1x95 15,174,500Vina
21Mica/CXV 4x185+1x120Cáp chống cháy 4x185+1x120 15,864,250Vina
22Mica/CXV 4x185+1x150Cáp chống cháy 4x185+1x150 18,485,300Vina
23Mica/CXV 4x240+1x120Cáp chống cháy 4x240+1x120 19,175,050Vina
24Mica/CXV 4x240+1x150Cáp chống cháy 4x240+1x150 19,864,800Vina
25Mica/CXV 4x240+1x185Cáp chống cháy 4x240+1x185 23,037,650Vina
26Mica/CXV 4x300+1x150Cáp chống cháy 4x300+1x150 23,727,400Vina
27Mica/CXV 4x300+1x185Cáp chống cháy 4x300+1x185 24,555,100Vina
28Mica/CXV 4x300+1x240Cáp chống cháy 4x300+1x240 29,797,200Vina

Đơn giá đã bao gồm VAT, dùng làm dự toán, chưa bao gồm mức chiết khấu bán hàng,chiết khấu tồn kho, chiết khấu số lượng, chiết khấu đại lý, chiết khấu nhà phân phối, Các dự án xuất khẩu sản lượng lớn được hỗ trợ thêm về dịch vụ và giá cả. Liên hệ với phòng bán hàng để được cập nhật thông tin giá cả, chiết khấu, chính sách bán hàng

Catalogue cáp chống cháy Mica/CXV 1x

Bảng thông số kỹ thuật áp dụng theo tiêu chuẩn AS/NSZ 5000.1 ; TCVN 5935-1/IEC 60502-1; IEC 60331; IEC 60332; BS 6387
Cáp điện thí nghiệm phải đáp ứng tối thiếu các thiểu trong bảng dưới, và có thể sản xuất các thông số tốt hơn

Cáp chống cháy CXV/Mica - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x+1x
STTMã Sản phẩmSợi PhaSợi trung tínhVỏ bọcĐk tổngKhối lượng
LõiĐK LõiCách điệnĐiện trởLõiĐK LõiCách điệnĐiện trở
No.P.CodeConductorCon.DiaInsunationResistanceConductorCon.DiaInsunationResistanceSheathOver.DiaWeight
mm²Nº/mmmmmmΩ/kmNº/mmmmmmΩ/kmmmmmkg/km
LõiĐK LõiCách điệnĐiện trởLõiĐK LõiCách điệnĐiện trở
No.P.CodeConductorCon.DiaInsunationResistanceConductorCon.DiaInsunationResistanceSheathOver.DiaWeight
mm²Nº/mmmmmmΩ/kmNº/mmmmmmΩ/kmmmmmkg/km
1 CXV/Mica 4x2.5+1x1.5 7/0.67 2.20.74.617/0.52 1.70.712.11.816.6352
2 CXV/Mica 4x4+1x2.5 7/0.86 2.70.73.087/0.67 2.20.77.411.818.4470
3 CXV/Mica 4x6+1x4 7/1.04 3.30.71.837/0.86 2.70.74.611.820.4577
4 CXV/Mica 4x10+1x6 7/cc3.6 - 4.00.71.157/1.04 3.30.73.081.822.0795
5 CXV/Mica 4x16+1x10 7/cc4.6 - 5.20.70.7277/cc3.6 - 4.00.71.831.824.91,129
6 CXV/Mica 4x25+1x16 7/cc5.6 - 6.50.90.5247/cc4.6 - 5.20.71.151.829.31,580
7 CXV/Mica 4x35+1x16 7/cc6.6 - 7.50.90.5247/cc4.6 - 5.20.71.151.931.92,003
8 CXV/Mica 4x35+1x25 7/cc6.6 - 7.50.90.47/cc5.6 - 6.50.90.7271.933.42,141
9 CXV/Mica 4x50+1x25 19/cc7.7 - 8.61.00.2687/cc5.6 - 6.50.90.7272.035.52,566
10CXV/Mica 4x50+1x35 19/cc7.7 - 8.61.00.2687/cc6.6 - 7.50.90.5242.136.92,844
11CXV/Mica 4x70+1x35 19/cc9.3 - 10.21.10.1937/cc6.6 - 7.50.90.5242.241.33,761
12CXV/Mica 4x70+1x50 19/cc9.3 - 10.21.10.1937/cc7.7 - 8.61.00.42.242.73,826
13CXV/Mica 4x95+1x50 19/cc11.0 - 12.01.10.1537/cc7.7 - 8.61.00.42.445.04,936
14CXV/Mica 4x95+1x70 19/cc11.0 - 12.01.10.15319/cc9.3 - 10.21.10.2682.447.05,185
15CXV/Mica 4x120+1x70 19/cc12.3 - 13.51.20.12419/cc9.3 - 10.21.10.2682.550.36,211
16CXV/Mica 4x120+1x95 19/cc12.3 - 13.51.20.12419/cc11 - 121.10.1932.652.26,558
17CXV/Mica 4x150+1x70 19/cc13.7 - 15.01.40.099119/cc9.3 - 10.21.10.2682.754.87,478
18CXV/Mica 4x150+1x95 19/cc13.7 - 15.01.40.099119/cc11.0 - 12.01.10.1932.756.57,809
19CXV/Mica 4x150+1x120 19/cc13.7 - 15.01.40.075419/cc12.3 - 13.51.20.1532.858.38,106
20CXV/Mica 4x185+1x95 37/cc15.3 - 16.81.60.075419/cc11.0 - 12.01.10.1932.961.09,314
21CXV/Mica 4x185+1x120 37/cc15.3 - 16.81.60.060119/cc12.3 - 13.51.20.1532.962.59,624
22CXV/Mica 4x185+1x150 37/cc15.3 - 16.81.60.060119/cc13.7 - 15.01.40.1243.064.810,037
23CXV/Mica 4x240+1x120 37/cc17.6 - 19.21.70.060119/cc12.3 - 13.51.20.1533.168.512,052
24CXV/Mica 4x240+1x150 37/cc17.6 - 19.21.70.04719/cc13.7 - 15.01.40.1243.270.812,481
25CXV/Mica 4x240+1x185 37/cc17.6 - 19.21.70.04737/cc15.3 - 16.81.60.09913.272.712,935
26CXV/Mica 4x300+1x150 37/cc19.7 - 21.61.80.04719/cc13.7 - 15.01.40.1243.375.714,964
27CXV/Mica 4x300+1x185 37/cc19.7 - 21.61.80.04737/cc15.3 - 16.81.60.09913.477.915,464
28CXV/Mica 4x300+1x240 37/cc19.7 - 21.61.80.04737/cc17.6 - 19.21.70.07543.580.916,226

Khái niệm, viết tắt:
P.Code: mã sản phẩm, gồm mã quy cách (Mica/CXV, FRN/FSN, LSHF, LSZH, FR/CXV, FRN, FSN, FRT, ZA- ZB- ZC- ZR-YJV) và tiết diện lõi
Conductor: Cấu tạo lõi, gồm số sợi, đường kính sợi. CC (compact) là các sợi được bện nén chặt
Con.Dia (Conductor diameter): Đường kính ruột dẫn
Over.Dia (Overall diameter): Đường kính ngoài (đường kính tổng)
Resistance: Điện trở một chiều (DC) lõi dẫn điện ở 20°C

Liên hệ báo giá đặt hàng

Để mua hàng cáp điện chính hãng, giá tốt quý khách có thể mua qua các đại lý , nhà Phân phối cáp điện chính hãng Hoặc liên hệ trực tiếp kênh bán hàng online G7 Shop để được cập nhật chính sách bán hàng, bảng giá mới nhất
Tham khảo: Chính sách bán hàng ưu đãi cho dự án đại lý, nhà phân phối, thị trường xuất khẩu mở rộng
Chính sách đặt hàng thanh toán cam kết nghiệm thu thanh toán đảm bảo chất lượng
Chính sách bảo vệ tiêu dùng và phòng vệ thương mại

Mua hàng tại gian hàng online g7shop.vn quý khách được cam kết:
- Hàng chính hãng nhà máy , đầy đủ co,cq, phiếu xuất xưởng, test chất lượng
- Giá cả rẻ nhất, chiết khấu tốt nhất. Mang tới lợi nhuận kinh doanh từ 20-30%
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ. Cam kết bồi thường 2-5%/ngày nếu chậm tiến độ
- Quy trình triển khai đặt hàng, hợp đồng nhanh, chuyên nghiệp. Điều khoản thỏa thuận hai chiều
- Hỗ trợ gửi hàng tồn không tính phí lưu kho từ 6 tháng - 1 năm
- Cam kết đồng hành chất lượng bảo hành cùng khác hàng. Hỗ trợ mở bảo lãnh bảo hành
- Thanh toán linh hoạt, sau khi nhận hàng, nghiệm thu, phát hành bảo lãnh với quan điểm hàng tốt dùng ổn mới thanh toán

Chính sách đại lý phân phối dây cáp điện

Tham khảo chính sách phân phối dây cáp điện :
Phân phối cáp điện Miền Bắc
Phân phối cáp điện Miền Nam
Phân phối cáp điện Miền Trung


Đánh giá phản hồi

★★★★★
Đánh giá gần đây
#Tổng số đánh giá
#Điểm đánh giá
#Trung bình đánh giá
Đánh giá của bạn

T
Trung Hưng 1 tháng trước
★★
Giao hàng hơi lâu, được cái chất lượng hàng tốt, đúng như mô tả. Sẽ mua lại
M
Minh Toàn 2 tháng trước
★★★
Công ty có hỗ trợ ship code, thanh toán sau khi nhận hàng không bạn?
B
Bản Tham Đại Sư 1 tháng trước
★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 5x4
C
Chu Bá Thông 1 tháng trước
★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 4x4
D
Doãn Trí Bình 1 tháng trước
★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 5x10
Q
Quách Đại Hiệp 2 tháng trước
★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 4x4
L
Lệnh Hồ Xung 2 tháng trước
★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 4x50+1x25
N
Nhạc Bất Quần 2 tháng trước
★★
Có giao hàng miễn phí TP. HCM không bạn? Thời gian có hàng sẵn bao lâu từ lúc đặt hàng, có phải làm hợp đồng và tạm ứng không?
T
Thạch Trung Ngọc 2 tháng trước
★★★
Xin giá Dây điện mềm RVV/VCTF/VCSF/VCm - Cu/PVC/PVC 1x1.5
V
Vi Tiểu Bảo 1 tháng trước
★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x6
L
Lư Tuấn Nghĩa 28 ngày trước
★★
Xin giá cáp tiếp địa cv/bv-Cu/PVC 1x10
N
Ngô Dụng 2 tháng trước
★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 4x4
S
Sài Tiến 1 tháng trước
★★★
Hàng có đủ CO,CQ không bạn? Thí nghiệm đạt bao nhiêu %?, có đủ chứng chỉ UL không? Ib thông tin email riêng cho mình nhé
L
Lý Quỳ 1 tháng trước
★★★★★
Cáp điện ba pha gia đình CXV 4x10, 4x16: 200m có sẵn giao Nghệ An cho mình được không? Mình cần trong tuần, Mình chịu phí ship
S
Sư Đà Vương 1 tháng trước
★★
Dây điện dân dụng có sẵn không bạn? Mình cần 2 cuộn 1x2.5, 1x4 trần phú ngay trong ngày về Phú Đô
T
Tào Nhân 1 tháng trước
★★★★★
Giao hàng hơi lâu, được cái chất lượng hàng tốt, đúng như mô tả. Sẽ mua lại
Q
Quách Hoài 28 ngày trước
★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35
T
Tưởng Xuyên 26 ngày trước
★★★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x16+2x10
Đào Hán Minh 2 tháng trước
★★
Xin giá cáp cxv/yjv-Cu/XLPE/PVC 3x25
C
Châu Doanh Đông Viện 2 tháng trước
★★
Xin giá Dây điện mềm RVV/VCTF/VCSF/VCm - Cu/PVC/PVC 4x6