| 🏡Nhãn | 👑 cadi-vina |
| 💎Bảng giá dây điện CVV | Bảng giá cáp điện CXV |
| ✅Bảng giá cáp trung thế 24-40.5kV | Bảng giá cáp chống cháy CXV/Fr |
| 🧱Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA | 💲Bảng giá cáp điều khiển CVV-S |
| 🌍Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn ABC | 🔔Bảng giá cáp tiếp địa CV |
| ⏰Liên hệ | 💰Báo giá đặt hàng |
Bảng giá dây điện cadi-vina
Đơn giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm mức chiết khấu bán hàng,chiết khấu tồn kho, chiết khấu số lượng, chiết khấu đại lý, chiết khấu nhà phân phối, Các dự án xuất khẩu sản lượng lớn được hỗ trợ thêm về dịch vụ và giá cả Liên hệ với phòng bán hàng cadi-vina để được cập nhật thông tin giá cả, chiết khấu, chính sách bán hàng
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá dây điện cadi-vina 1 lõi | ||||
| 1 | CV 1x1.5 | dây đơn cứng 1x1.5 | 12,015 | cadi-vina |
| 2 | CV 1x2.5 | dây đơn cứng 1x2.5 | 20,025 | cadi-vina |
| 3 | CV 1x4 | dây đơn cứng 1x4 | 32,040 | cadi-vina |
| 4 | CV 1x6 | dây đơn cứng 1x6 | 48,060 | cadi-vina |
| Bảng giá dây điện cadi-vina 2 lõi | ||||
| 1 | CVV 2x1.5 | Dây cáp điện CVV 2x1.5 | 28,035 | cadi-vina |
| 2 | CVV 2x2.5 | Dây cáp điện CVV 2x2.5 | 46,725 | cadi-vina |
| 3 | CVV 2x4 | Dây cáp điện CVV 2x4 | 74,760 | cadi-vina |
| Bảng giá dây điện cadi-vina 3 lõi | ||||
| 1 | CVV 3x1.5 | Dây cáp điện CVV 3x1.5 | 42,053 | cadi-vina |
| 2 | CVV 3x2.5 | Dây cáp điện CVV 3x2.5 | 70,088 | cadi-vina |
| 3 | CVV 3x4 | Dây cáp điện CVV 3x4 | 112,140 | cadi-vina |
| 4 | CVV 3x6 | Dây cáp điện CVV 3x6 | 168,210 | cadi-vina |
| Bảng giá dây điện cadi-vina 4 lõi | ||||
| 1 | CVV 4x1.5 | Dây cáp điện CVV 4x1.5 | 56,070 | cadi-vina |
| 2 | CVV 4x2.5 | Dây cáp điện CVV 4x2.5 | 93,450 | cadi-vina |
| 3 | CVV 4x4 | Dây cáp điện CVV 4x4 | 149,520 | cadi-vina |
| 4 | CVV 4x6 | Dây cáp điện CVV 4x6 | 224,280 | cadi-vina |
| Xem thêm >> Bảng giá dây điện cadi-vina mới nhất đầy đủ full | ||||
Bảng giá cáp tiếp địa cadi-vina CV
Đơn giá đã bao gồm vat, chưa gồm chiết khấu và các chính sách khuyến mại
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp treo | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| 1 | CV 1x1.5 | dây tiếp địa 1x1.5 | 12,015 | cadi-vina |
| 2 | CV 1x2.5 | dây tiếp địa 1x2.5 | 20,025 | cadi-vina |
| 3 | CV 1x4 | dây tiếp địa 1x4 | 32,040 | cadi-vina |
| 4 | CV 1x6 | dây tiếp địa 1x6 | 48,060 | cadi-vina |
| 5 | CV 1x10 | cáp tiếp địa 1x10 | 80,100 | cadi-vina |
| 6 | CV 1x16 | Cáp tiếp địa 1x16 | 128,160 | cadi-vina |
| 7 | CV 1x25 | Cáp tiếp địa 1x25 | 200,250 | cadi-vina |
| 8 | CV 1x35 | Cáp tiếp địa 1x35 | 280,350 | cadi-vina |
| 9 | CV 1x50 | Cáp tiếp địa 1x50 | 400,500 | cadi-vina |
| Xem thêm >> Bảng giá cáp tiếp địa cadi-vina đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp điện cadi-vina CXV
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp treo | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp CXV cadi-vina - Cu/XLPE/PVC 1x | ||||
| 4 | CXV 1x50 | Cáp điện 1x50 | 445,000 | cadi-vina |
| 5 | CXV 1x70 | Cáp điện 1x70 | 623,000 | cadi-vina |
| 6 | CXV 1x95 | Cáp điện 1x95 | 845,500 | cadi-vina |
| 7 | CXV 1x120 | Cáp điện 1x120 | 1,068,000 | cadi-vina |
| 8 | CXV 1x150 | Cáp điện 1x150 | 1,335,000 | cadi-vina |
| 9 | CXV 1x185 | Cáp điện 1x185 | 1,646,500 | cadi-vina |
| 10 | CXV 1x240 | Cáp điện 1x240 | 2,136,000 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp CXV cadi-vina - Cu/XLPE/PVC 2x | ||||
| 2 | CXV 2x2.5 | Cáp điện 2x2.5 | 44,500 | cadi-vina |
| 3 | CXV 2x4 | Cáp điện 2x4 | 71,200 | cadi-vina |
| 4 | CXV 2x6 | Cáp điện 2x6 | 106,800 | cadi-vina |
| 5 | CXV 2x10 | Cáp điện 2x10 | 178,000 | cadi-vina |
| 6 | CXV 2x16 | Cáp điện 2x16 | 284,800 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp CXV cadi-vina - Cu/XLPE/PVC 3x | ||||
| 1 | CXV 3x1.5 | Cáp điện 3x1.5 | 40,050 | cadi-vina |
| 2 | CXV 3x2.5 | Cáp điện 3x2.5 | 66,750 | cadi-vina |
| 3 | CXV 3x4 | Cáp điện 3x4 | 106,800 | cadi-vina |
| 4 | CXV 3x6 | Cáp điện 3x6 | 160,200 | cadi-vina |
| 5 | CXV 3x10 | Cáp điện 3x10 | 267,000 | cadi-vina |
| 6 | CXV 3x16 | Cáp điện 3x16 | 427,200 | cadi-vina |
| 7 | CXV 3x25 | Cáp điện 3x25 | 667,500 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp CXV cadi-vina - Cu/XLPE/PVC 4x | ||||
| 1 | CXV 4x1.5 | Cáp điện 4x1.5 | 53,400 | cadi-vina |
| 2 | CXV 4x2.5 | Cáp điện 4x2.5 | 89,000 | cadi-vina |
| 3 | CXV 4x4 | Cáp điện 4x4 | 142,400 | cadi-vina |
| 4 | CXV 4x6 | Cáp điện 4x6 | 213,600 | cadi-vina |
| 5 | CXV 4x10 | Cáp điện 4x10 | 356,000 | cadi-vina |
| 6 | CXV 4x16 | Cáp điện 4x16 | 569,600 | cadi-vina |
| 7 | CXV 4x25 | Cáp điện 4x25 | 890,000 | cadi-vina |
| 8 | CXV 4x35 | Cáp điện 4x35 | 1,246,000 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp CXV cadi-vina - Cu/XLPE/PVC 3x+1x | ||||
| 4 | CXV 3x10+1x6 | Cáp điện 3x10+1x6 | 320,400 | cadi-vina |
| 5 | CXV 3x16+1x10 | Cáp điện 3x16+1x10 | 516,200 | cadi-vina |
| 6 | CXV 3x25+1x16 | Cáp điện 3x25+1x16 | 809,900 | cadi-vina |
| 7 | CXV 3x35+1x16 | Cáp điện 3x35+1x16 | 1,076,900 | cadi-vina |
| 8 | CXV 3x35+1x25 | Cáp điện 3x35+1x25 | 1,157,000 | cadi-vina |
| 9 | CXV 3x50+1x25 | Cáp điện 3x50+1x25 | 1,557,500 | cadi-vina |
| 10 | CXV 3x50+1x35 | Cáp điện 3x50+1x35 | 1,646,500 | cadi-vina |
| 11 | CXV 3x70+1x35 | Cáp điện 3x70+1x35 | 2,180,500 | cadi-vina |
| 12 | CXV 3x70+1x50 | Cáp điện 3x70+1x50 | 2,314,000 | cadi-vina |
| Xem thêm >> Bảng giá cáp điện CXV cadi-vina đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp ngầm cadi-vina DSTA
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA cadi-vina - Cu/XLPE/PVC 4x | ||||
| 5 | CXV/DSTA 4x10 | Cáp ngầm 4x10 | 391,600 | cadi-vina |
| 6 | CXV/DSTA 4x16 | Cáp ngầm 4x16 | 626,560 | cadi-vina |
| 7 | CXV/DSTA 4x25 | Cáp ngầm 4x25 | 979,000 | cadi-vina |
| 8 | CXV/DSTA 4x35 | Cáp ngầm 4x35 | 1,370,600 | cadi-vina |
| 9 | CXV/DSTA 4x50 | Cáp ngầm 4x50 | 1,958,000 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA cadi-vina - Cu/XLPE/PVC 3x+1x | ||||
| 4 | CXV/DSTA 3x10+1x6 | Cáp ngầm 3x10+1x6 | 352,440 | cadi-vina |
| 5 | CXV/DSTA 3x16+1x10 | Cáp ngầm 3x16+1x10 | 567,820 | cadi-vina |
| 6 | CXV/DSTA 3x25+1x16 | Cáp ngầm 3x25+1x16 | 890,890 | cadi-vina |
| 7 | CXV/DSTA 3x35+1x16 | Cáp ngầm 3x35+1x16 | 1,184,590 | cadi-vina |
| 8 | CXV/DSTA 3x35+1x25 | Cáp ngầm 3x35+1x25 | 1,272,700 | cadi-vina |
| 9 | CXV/DSTA 3x50+1x25 | Cáp ngầm 3x50+1x25 | 1,713,250 | cadi-vina |
| 10 | CXV/DSTA 3x50+1x35 | Cáp ngầm 3x50+1x35 | 1,811,150 | cadi-vina |
| 11 | CXV/DSTA 3x70+1x35 | Cáp ngầm 3x70+1x35 | 2,398,550 | cadi-vina |
| Xem thêm >> Bảng giá cáp ngầm cadi-vina đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp chống cháy cadi-vina FRN
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp chống cháy cadi-vina - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x | ||||
| 1 | CXV/Fr 2x1.5 | Cáp chống cháy 2x1.5 | 82,770 | cadi-vina |
| 2 | CXV/Fr 2x2.5 | Cáp chống cháy 2x2.5 | 137,950 | cadi-vina |
| 3 | CXV/Fr 2x4 | Cáp chống cháy 2x4 | 220,720 | cadi-vina |
| 4 | CXV/Fr 2x6 | Cáp chống cháy 2x6 | 331,080 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp chống cháy cadi-vina - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x | ||||
| 1 | CXV/Fr 3x1.5 | Cáp chống cháy 3x1.5 | 124,155 | cadi-vina |
| 2 | CXV/Fr 3x2.5 | Cáp chống cháy 3x2.5 | 206,925 | cadi-vina |
| 3 | CXV/Fr 3x4 | Cáp chống cháy 3x4 | 331,080 | cadi-vina |
| 4 | CXV/Fr 3x6 | Cáp chống cháy 3x6 | 496,620 | cadi-vina |
| 5 | CXV/Fr 3x10 | Cáp chống cháy 3x10 | 827,700 | cadi-vina |
| 6 | CXV/Fr 3x16 | Cáp chống cháy 3x16 | 1,324,320 | cadi-vina |
| 7 | CXV/Fr 3x25 | Cáp chống cháy 3x25 | 2,069,250 | cadi-vina |
| 8 | CXV/Fr 3x35 | Cáp chống cháy 3x35 | 2,896,950 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp chống cháy cadi-vina - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x | ||||
| 1 | CXV/Fr 4x1.5 | Cáp chống cháy 4x1.5 | 165,540 | cadi-vina |
| 2 | CXV/Fr 4x2.5 | Cáp chống cháy 4x2.5 | 275,900 | cadi-vina |
| 3 | CXV/Fr 4x4 | Cáp chống cháy 4x4 | 441,440 | cadi-vina |
| 4 | CXV/Fr 4x6 | Cáp chống cháy 4x6 | 662,160 | cadi-vina |
| 5 | CXV/Fr 4x10 | Cáp chống cháy 4x10 | 1,103,600 | cadi-vina |
| 6 | CXV/Fr 4x16 | Cáp chống cháy 4x16 | 1,765,760 | cadi-vina |
| 7 | CXV/Fr 4x25 | Cáp chống cháy 4x25 | 2,759,000 | cadi-vina |
| Xem thêm >> Bảng giá cáp chống cháy cadi-vina đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp trung thế cadi-vina 24kV - 40.5kV
Bảng giá cáp điều khiển cadi-vina CVV-S
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn cadi-vina LV-ABC
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp treo | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 2 lõi - ABC 2x | ||||
| 1 | ABC 2x16 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x16 | 85,440 | cadi-vina |
| 2 | ABC 2x25 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x25 | 133,500 | cadi-vina |
| 3 | ABC 2x35 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x35 | 186,900 | cadi-vina |
| 4 | ABC 2x50 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x50 | 267,000 | cadi-vina |
| 5 | ABC 2x70 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x70 | 373,800 | cadi-vina |
| 6 | ABC 2x95 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x95 | 507,300 | cadi-vina |
| 7 | ABC 2x120 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x120 | 640,800 | cadi-vina |
| 8 | ABC 2x150 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x150 | 801,000 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 3 lõi - ABC 3x | ||||
| 9 | ABC 3x16 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x16 | 128,160 | cadi-vina |
| 10 | ABC 3x25 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x25 | 200,250 | cadi-vina |
| 11 | ABC 3x35 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x35 | 280,350 | cadi-vina |
| 12 | ABC 3x50 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x50 | 400,500 | cadi-vina |
| 13 | ABC 3x70 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x70 | 560,700 | cadi-vina |
| 14 | ABC 3x95 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x95 | 760,950 | cadi-vina |
| 15 | ABC 3x120 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x120 | 961,200 | cadi-vina |
| 16 | ABC 3x150 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x150 | 1,201,500 | cadi-vina |
| Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 4 lõi - ABC 4x | ||||
| 17 | ABC 4x16 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16 | 170,880 | cadi-vina |
| 18 | ABC 4x25 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x25 | 267,000 | cadi-vina |
| 19 | ABC 4x35 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35 | 373,800 | cadi-vina |
| 20 | ABC 4x50 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50 | 534,000 | cadi-vina |
| 21 | ABC 4x70 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70 | 747,600 | cadi-vina |
| 22 | ABC 4x95 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x95 | 1,014,600 | cadi-vina |
| 23 | ABC 4x120 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x120 | 1,281,600 | cadi-vina |
| 24 | ABC 4x150 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x150 | 1,602,000 | cadi-vina |
| Xem thêm >> Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn ABC cadi-vina đầy đủ mới nhất | ||||
Download cập nhật bảng giá cadi-vina mới nhất
Quý khách có thể trực tiếp xem giá cáp điện cadi-vina mới nhất liên tục được cập nhật tại đây:
bảng giá dây cáp điện cadi-vina hạ thế mới nhất
Liên hệ báo giá đặt hàng cadi-vina
Để mua hàng cáp điện cadi-vina chính hãng, giá tốt quý khách có thể mua qua các đại lý cadi-vina, nhà phân phối cadi-vina chính hãng
Hoặc liên hệ trực tiếp kênh bán hàng online cadi-vina nhà máy
để được cập nhật chính sách bán hàng, bảng giá mới nhất
Mua hàng tại gian hàng online cadivina quý khách được cam kết:
- Hàng chính hãng nhà máy cadi-vina, đầy đủ co,cq, phiếu xuất xưởng, test chất lượng
- Giá cả rẻ nhất, chiết khấu tốt nhất. Mang tới lợi nhuận kinh doanh từ 20-30%
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ. Cam kết bồi thường 2-5%/ngày nếu chậm tiến độ
- Quy trình triển khai đặt hàng, hợp đồng nhanh, chuyên nghiệp. Điều khoản thỏa thuận hai chiều
- Hỗ trợ gửi hàng tồn không tính phí lưu kho từ 6 tháng - 1 năm
- Cam kết đồng hành chất lượng bảo hành cùng khác hàng. Hỗ trợ mở bảo lãnh bảo hành
- Thanh toán linh hoạt, sau khi nhận hàng, nghiệm thu, phát hành bảo lãnh với quan điểm hàng tốt dùng ổn mới thanh toán
1. Tư vấn bán hàng dự án cáp điện cadi-vina:
2. Tư vấn bán hàng phân phối, đại lý:
Tham khảo chính sách phân phối dây cáp điện cadi-vina:
Phân phối cadi-vina Miền Bắc
Phân phối cadi-vina Miền Nam
Phân phối cadi-vina Miền Trung