Bảng giá dây cáp điện ls vina

Bảng giá nhà máy dây cáp điện ls vina cho nhà phân phối. Áp dụng mức chiết khấu 15-38% cho đại lý. Ưu đãi đặc biệt về giá, dịch vụ cho dự án lớn

Mục Lục
  1. Bảng giá dây điện ls vina
  2. Bảng giá cáp tiếp địa ls vina CV
  3. Bảng giá cáp điện ls vina CXV
  4. Bảng giá cáp ngầm ls vina DSTA
  5. Bảng giá cáp chống cháy ls vina FRN
  6. Bảng giá cáp trung thế ls vina 24kV - 40.5kV
  7. Bảng giá cáp điều khiển ls vina CVV-S
  8. Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn ls vina LV-ABC
  9. Download cập nhật bảng giá ls vina mới nhất
  10. Liên hệ báo giá đặt hàng ls vina
⭐ Bảng giá dây cáp điện LS Vina
🏡Nhãn👑 LS Vina
💎Bảng giá dây điện CVVBảng giá cáp điện CXV
✅Bảng giá cáp trung thế 24-40.5kVBảng giá cáp chống cháy CXV/Fr
🧱Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA💲Bảng giá cáp điều khiển CVV-S
🌍Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn ABC🔔Bảng giá cáp tiếp địa CV
⏰Liên hệ 💰Báo giá đặt hàng

Bảng giá dây điện ls vina

Đơn giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm mức chiết khấu bán hàng,chiết khấu tồn kho, chiết khấu số lượng, chiết khấu đại lý, chiết khấu nhà phân phối, Các dự án xuất khẩu sản lượng lớn được hỗ trợ thêm về dịch vụ và giá cả Liên hệ với phòng bán hàng ls vina để được cập nhật thông tin giá cả, chiết khấu, chính sách bán hàng

Bảng giá dây điện ls vina
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Đơn giá HSX
No. mm2 mm2 VNĐ/m Brand
Bảng giá dây điện ls vina 1 lõi
1 CV 1x1.5 dây đơn cứng 1x1.5 12,015 ls vina
2 CV 1x2.5 dây đơn cứng 1x2.5 20,025 ls vina
3 CV 1x4 dây đơn cứng 1x4 32,040 ls vina
4 CV 1x6 dây đơn cứng 1x6 48,060 ls vina
Bảng giá dây điện ls vina 2 lõi
1 CVV 2x1.5 Dây cáp điện CVV 2x1.5 28,035 ls vina
2 CVV 2x2.5 Dây cáp điện CVV 2x2.5 46,725 ls vina
3 CVV 2x4 Dây cáp điện CVV 2x4 74,760 ls vina
Bảng giá dây điện ls vina 3 lõi
1 CVV 3x1.5 Dây cáp điện CVV 3x1.5 42,053 ls vina
2 CVV 3x2.5 Dây cáp điện CVV 3x2.5 70,088 ls vina
3 CVV 3x4 Dây cáp điện CVV 3x4 112,140 ls vina
4 CVV 3x6 Dây cáp điện CVV 3x6 168,210 ls vina
Bảng giá dây điện ls vina 4 lõi
1 CVV 4x1.5 Dây cáp điện CVV 4x1.5 56,070 ls vina
2 CVV 4x2.5 Dây cáp điện CVV 4x2.5 93,450 ls vina
3 CVV 4x4 Dây cáp điện CVV 4x4 149,520 ls vina
4 CVV 4x6 Dây cáp điện CVV 4x6 224,280 ls vina
Xem thêm >> Bảng giá dây điện ls vina mới nhất đầy đủ full

Bảng giá cáp tiếp địa ls vina CV

Đơn giá đã bao gồm vat, chưa gồm chiết khấu và các chính sách khuyến mại

Bảng giá cáp điện CV - Cu/PVC 1x
STT Mã sản phẩm Tên Cáp treo Đơn giá HSX
No. mm2 mm2 VNĐ/m Brand
1 CV 1x1.5 dây tiếp địa 1x1.5 12,015 ls vina
2 CV 1x2.5 dây tiếp địa 1x2.5 20,025 ls vina
3 CV 1x4 dây tiếp địa 1x4 32,040 ls vina
4 CV 1x6 dây tiếp địa 1x6 48,060 ls vina
5 CV 1x10 cáp tiếp địa 1x10 80,100 ls vina
6 CV 1x16 Cáp tiếp địa 1x16 128,160 ls vina
7 CV 1x25 Cáp tiếp địa 1x25 200,250 ls vina
8 CV 1x35 Cáp tiếp địa 1x35 280,350 ls vina
9 CV 1x50 Cáp tiếp địa 1x50 400,500 ls vina
Xem thêm >> Bảng giá cáp tiếp địa ls vina đầy đủ mới nhất

Bảng giá cáp điện ls vina CXV

Bảng giá cáp điện ls vina CXV
STT Mã sản phẩm Tên Cáp treo Đơn giá HSX
No. mm2 mm2 VNĐ/m Brand
Bảng giá cáp CXV ls vina - Cu/XLPE/PVC 1x
4 CXV 1x50 Cáp điện 1x50 445,000 ls vina
5 CXV 1x70 Cáp điện 1x70 623,000 ls vina
6 CXV 1x95 Cáp điện 1x95 845,500 ls vina
7 CXV 1x120 Cáp điện 1x120 1,068,000 ls vina
8 CXV 1x150 Cáp điện 1x150 1,335,000 ls vina
9 CXV 1x185 Cáp điện 1x185 1,646,500 ls vina
10 CXV 1x240 Cáp điện 1x240 2,136,000 ls vina
Bảng giá cáp CXV ls vina - Cu/XLPE/PVC 2x
2 CXV 2x2.5 Cáp điện 2x2.5 44,500 ls vina
3 CXV 2x4 Cáp điện 2x4 71,200 ls vina
4 CXV 2x6 Cáp điện 2x6 106,800 ls vina
5 CXV 2x10 Cáp điện 2x10 178,000 ls vina
6 CXV 2x16 Cáp điện 2x16 284,800 ls vina
Bảng giá cáp CXV ls vina - Cu/XLPE/PVC 3x
1 CXV 3x1.5 Cáp điện 3x1.5 40,050 ls vina
2 CXV 3x2.5 Cáp điện 3x2.5 66,750 ls vina
3 CXV 3x4 Cáp điện 3x4 106,800 ls vina
4 CXV 3x6 Cáp điện 3x6 160,200 ls vina
5 CXV 3x10 Cáp điện 3x10 267,000 ls vina
6 CXV 3x16 Cáp điện 3x16 427,200 ls vina
7 CXV 3x25 Cáp điện 3x25 667,500 ls vina
Bảng giá cáp CXV ls vina - Cu/XLPE/PVC 4x
1 CXV 4x1.5 Cáp điện 4x1.5 53,400 ls vina
2 CXV 4x2.5 Cáp điện 4x2.5 89,000 ls vina
3 CXV 4x4 Cáp điện 4x4 142,400 ls vina
4 CXV 4x6 Cáp điện 4x6 213,600 ls vina
5 CXV 4x10 Cáp điện 4x10 356,000 ls vina
6 CXV 4x16 Cáp điện 4x16 569,600 ls vina
7 CXV 4x25 Cáp điện 4x25 890,000 ls vina
8 CXV 4x35 Cáp điện 4x35 1,246,000 ls vina
Bảng giá cáp CXV ls vina - Cu/XLPE/PVC 3x+1x
4 CXV 3x10+1x6 Cáp điện 3x10+1x6 320,400 ls vina
5 CXV 3x16+1x10 Cáp điện 3x16+1x10 516,200 ls vina
6 CXV 3x25+1x16 Cáp điện 3x25+1x16 809,900 ls vina
7 CXV 3x35+1x16 Cáp điện 3x35+1x16 1,076,900 ls vina
8 CXV 3x35+1x25 Cáp điện 3x35+1x25 1,157,000 ls vina
9 CXV 3x50+1x25 Cáp điện 3x50+1x25 1,557,500 ls vina
10 CXV 3x50+1x35 Cáp điện 3x50+1x35 1,646,500 ls vina
11 CXV 3x70+1x35 Cáp điện 3x70+1x35 2,180,500 ls vina
12 CXV 3x70+1x50 Cáp điện 3x70+1x50 2,314,000 ls vina
Xem thêm >> Bảng giá cáp điện CXV ls vina đầy đủ mới nhất

Bảng giá cáp ngầm ls vina DSTA

Bảng giá cáp ngầm ba pha DSTA - Cu/XLPE/PVC/DSTA
STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm Đơn giá HSX
No. mm2 mm2 VNĐ/m Brand
Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA ls vina - Cu/XLPE/PVC 4x
5 CXV/DSTA 4x10 Cáp ngầm 4x10 391,600 ls vina
6 CXV/DSTA 4x16 Cáp ngầm 4x16 626,560 ls vina
7 CXV/DSTA 4x25 Cáp ngầm 4x25 979,000 ls vina
8 CXV/DSTA 4x35 Cáp ngầm 4x35 1,370,600 ls vina
9 CXV/DSTA 4x50 Cáp ngầm 4x50 1,958,000 ls vina
Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA ls vina - Cu/XLPE/PVC 3x+1x
4 CXV/DSTA 3x10+1x6 Cáp ngầm 3x10+1x6 352,440 ls vina
5 CXV/DSTA 3x16+1x10 Cáp ngầm 3x16+1x10 567,820 ls vina
6 CXV/DSTA 3x25+1x16 Cáp ngầm 3x25+1x16 890,890 ls vina
7 CXV/DSTA 3x35+1x16 Cáp ngầm 3x35+1x16 1,184,590 ls vina
8 CXV/DSTA 3x35+1x25 Cáp ngầm 3x35+1x25 1,272,700 ls vina
9 CXV/DSTA 3x50+1x25 Cáp ngầm 3x50+1x25 1,713,250 ls vina
10 CXV/DSTA 3x50+1x35 Cáp ngầm 3x50+1x35 1,811,150 ls vina
11 CXV/DSTA 3x70+1x35 Cáp ngầm 3x70+1x35 2,398,550 ls vina
Xem thêm >> Bảng giá cáp ngầm ls vina đầy đủ mới nhất

Bảng giá cáp chống cháy ls vina FRN

Bảng giá cáp chống cháy ls vina - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
STT Mã sản phẩm Tên Cáp Đơn giá HSX
No. mm2 mm2 VNĐ/m Brand
Bảng giá cáp chống cháy ls vina - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x
1 CXV/Fr 2x1.5 Cáp chống cháy 2x1.5 82,770 ls vina
2 CXV/Fr 2x2.5 Cáp chống cháy 2x2.5 137,950 ls vina
3 CXV/Fr 2x4 Cáp chống cháy 2x4 220,720 ls vina
4 CXV/Fr 2x6 Cáp chống cháy 2x6 331,080 ls vina
Bảng giá cáp chống cháy ls vina - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x
1 CXV/Fr 3x1.5 Cáp chống cháy 3x1.5 124,155 ls vina
2 CXV/Fr 3x2.5 Cáp chống cháy 3x2.5 206,925 ls vina
3 CXV/Fr 3x4 Cáp chống cháy 3x4 331,080 ls vina
4 CXV/Fr 3x6 Cáp chống cháy 3x6 496,620 ls vina
5 CXV/Fr 3x10 Cáp chống cháy 3x10 827,700 ls vina
6 CXV/Fr 3x16 Cáp chống cháy 3x16 1,324,320 ls vina
7 CXV/Fr 3x25 Cáp chống cháy 3x25 2,069,250 ls vina
8 CXV/Fr 3x35 Cáp chống cháy 3x35 2,896,950 ls vina
Bảng giá cáp chống cháy ls vina - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x
1 CXV/Fr 4x1.5 Cáp chống cháy 4x1.5 165,540 ls vina
2 CXV/Fr 4x2.5 Cáp chống cháy 4x2.5 275,900 ls vina
3 CXV/Fr 4x4 Cáp chống cháy 4x4 441,440 ls vina
4 CXV/Fr 4x6 Cáp chống cháy 4x6 662,160 ls vina
5 CXV/Fr 4x10 Cáp chống cháy 4x10 1,103,600 ls vina
6 CXV/Fr 4x16 Cáp chống cháy 4x16 1,765,760 ls vina
7 CXV/Fr 4x25 Cáp chống cháy 4x25 2,759,000 ls vina
Xem thêm >> Bảng giá cáp chống cháy ls vina đầy đủ mới nhất

Bảng giá cáp trung thế ls vina 24kV - 40.5kV

Bảng giá cáp trung thế ls vina 24kV 1 lõi
STT Mã sản phẩm Tên Cáp treo Đơn giá HSX
No. mm2 mm2 VNĐ/m Brand
Cáp trung thế 24kV 1 lõi
1 24kV CXV 1x50 Cáp trung thế 24kV 1x50 1,335,000 ls vina
2 24kV CXV 1x70 Cáp trung thế 24kV 1x70 1,869,000 ls vina
3 24kV CXV 1x95 Cáp trung thế 24kV 1x95 2,536,500 ls vina
Cáp ngầm trung thế ls vina 24kV 3 lõi
1 24kV CXV/DSTA 3x50 Cáp ngầm trung thế 24kV 3x50 4,005,000 ls vina
2 24kV CXV/DSTA 3x70 Cáp ngầm trung thế 24kV 3x70 5,607,000 ls vina
3 24kV CXV/DSTA 3x95 Cáp ngầm trung thế 24kV 3x95 7,609,500 ls vina
4 24kV CXV/DSTA 3x120 Cáp ngầm trung thế 24kV 3x120 9,612,000 ls vina
5 24kV CXV/DSTA 3x150 Cáp ngầm trung thế 24kV 3x150 12,015,000 ls vina
6 24kV CXV/DSTA 3x185 Cáp ngầm trung thế 24kV 3x185 14,818,500 ls vina
7 24kV CXV/DSTA 3x240 Cáp ngầm trung thế 24kV 3x240 19,224,000 ls vina
Cáp trung thế ls vina 40.5kV 1 lõi
1 40.5kV CXV 1x50 Cáp trung thế 40.5kV 1x50 1,379,500 ls vina
2 40.5kV CXV 1x70 Cáp trung thế 40.5kV 1x70 1,931,300 ls vina
3 40.5kV CXV 1x95 Cáp trung thế 40.5kV 1x95 2,621,050 ls vina
Cáp ngầm trung thế ls vina 40.5kV 3 lõi
1 40.5kV CXV/DSTA 3x50 Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x50 4,138,500 ls vina
2 40.5kV CXV/DSTA 3x70 Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x70 5,793,900 ls vina
3 40.5kV CXV/DSTA 3x95 Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x95 7,863,150 ls vina
4 40.5kV CXV/DSTA 3x120 Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x120 9,932,400 ls vina
5 40.5kV CXV/DSTA 3x150 Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x150 12,415,500 ls vina
6 40.5kV CXV/DSTA 3x185 Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x185 15,312,450 ls vina
7 40.5kV CXV/DSTA 3x240 Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x240 19,864,800 ls vina
Xem thêm >> cáp trung thế 24kv - 40.5kv ls vina đầy đủ mới nhất

Bảng giá cáp điều khiển ls vina CVV-S

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn ls vina LV-ABC

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC
STT Mã sản phẩm Tên Cáp treo Đơn giá HSX
No. mm2 mm2 VNĐ/m Brand
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 2 lõi - ABC 2x
1 ABC 2x16 Cáp nhôm vặn xoắn 2x16 85,440 ls vina
2 ABC 2x25 Cáp nhôm vặn xoắn 2x25 133,500 ls vina
3 ABC 2x35 Cáp nhôm vặn xoắn 2x35 186,900 ls vina
4 ABC 2x50 Cáp nhôm vặn xoắn 2x50 267,000 ls vina
5 ABC 2x70 Cáp nhôm vặn xoắn 2x70 373,800 ls vina
6 ABC 2x95 Cáp nhôm vặn xoắn 2x95 507,300 ls vina
7 ABC 2x120 Cáp nhôm vặn xoắn 2x120 640,800 ls vina
8 ABC 2x150 Cáp nhôm vặn xoắn 2x150 801,000 ls vina
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 3 lõi - ABC 3x
9 ABC 3x16 Cáp nhôm vặn xoắn 3x16 128,160 ls vina
10 ABC 3x25 Cáp nhôm vặn xoắn 3x25 200,250 ls vina
11 ABC 3x35 Cáp nhôm vặn xoắn 3x35 280,350 ls vina
12 ABC 3x50 Cáp nhôm vặn xoắn 3x50 400,500 ls vina
13 ABC 3x70 Cáp nhôm vặn xoắn 3x70 560,700 ls vina
14 ABC 3x95 Cáp nhôm vặn xoắn 3x95 760,950 ls vina
15 ABC 3x120 Cáp nhôm vặn xoắn 3x120 961,200 ls vina
16 ABC 3x150 Cáp nhôm vặn xoắn 3x150 1,201,500 ls vina
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 4 lõi - ABC 4x
17 ABC 4x16 Cáp nhôm vặn xoắn 4x16 170,880 ls vina
18 ABC 4x25 Cáp nhôm vặn xoắn 4x25 267,000 ls vina
19 ABC 4x35 Cáp nhôm vặn xoắn 4x35 373,800 ls vina
20 ABC 4x50 Cáp nhôm vặn xoắn 4x50 534,000 ls vina
21 ABC 4x70 Cáp nhôm vặn xoắn 4x70 747,600 ls vina
22 ABC 4x95 Cáp nhôm vặn xoắn 4x95 1,014,600 ls vina
23 ABC 4x120 Cáp nhôm vặn xoắn 4x120 1,281,600 ls vina
24 ABC 4x150 Cáp nhôm vặn xoắn 4x150 1,602,000 ls vina
Xem thêm >> Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn ABC ls vina đầy đủ mới nhất

Download cập nhật bảng giá ls vina mới nhất

Quý khách có thể trực tiếp xem giá cáp điện ls vina mới nhất liên tục được cập nhật tại đây:
bảng giá dây cáp điện ls vina hạ thế mới nhất

Liên hệ báo giá đặt hàng ls vina

Để mua hàng cáp điện ls vina chính hãng, giá tốt quý khách có thể mua qua các đại lý ls vina, nhà phân phối ls vina chính hãng Hoặc liên hệ trực tiếp kênh bán hàng online ls vina shop để được cập nhật chính sách bán hàng, bảng giá mới nhất
Tham khảo: Chính sách bán hàng ls vina áp dụng cho dự án đại lý, nhà phân phối, thị trường xuất khẩu mở rộng
Chính sách thanh toán ls vina đặt hàng và cam kết chất lượng hàng hóa

Mua hàng tại gian hàng online lsvinashop quý khách được cam kết:
- Hàng chính hãng nhà máy ls vina, đầy đủ co,cq, phiếu xuất xưởng, test chất lượng
- Giá cả rẻ nhất, chiết khấu tốt nhất. Mang tới lợi nhuận kinh doanh từ 20-30%
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ. Cam kết bồi thường 2-5%/ngày nếu chậm tiến độ
- Quy trình triển khai đặt hàng, hợp đồng nhanh, chuyên nghiệp. Điều khoản thỏa thuận hai chiều
- Hỗ trợ gửi hàng tồn không tính phí lưu kho từ 6 tháng - 1 năm
- Cam kết đồng hành chất lượng bảo hành cùng khác hàng. Hỗ trợ mở bảo lãnh bảo hành
- Thanh toán linh hoạt, sau khi nhận hàng, nghiệm thu, phát hành bảo lãnh với quan điểm hàng tốt dùng ổn mới thanh toán

1. Tư vấn bán hàng dự án cáp điện ls vina:

2. Tư vấn bán hàng phân phối, đại lý:

3. Hotline:

Tham khảo chính sách phân phối dây cáp điện ls vina:
Phân phối ls vina Miền Bắc
Phân phối ls vina Miền Nam
Phân phối ls vina Miền Trung

Đánh giá phản hồi

★★★★★
Đánh giá gần đây
#Tổng số đánh giá
#Điểm đánh giá
#Trung bình đánh giá
Đánh giá của bạn