| 🏡Nhãn | 👑 Vina Cable |
| 💎Bảng giá dây điện VCSF/VCTF | Bảng giá cáp điện CXV |
| ✅Bảng giá cáp trung thế 24-40.5kV | Bảng giá cáp chống cháy FRN/FSN |
| 🧱Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA | 💲Bảng giá cáp điều khiển DVV/Sb |
| 🌍Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn ABC | 🔔Bảng giá cáp tiếp địa CV |
| ⏰Liên hệ | 💰Báo giá đặt hàng |
Bảng giá dây điện vina cable
Đơn giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm mức chiết khấu bán hàng,chiết khấu tồn kho, chiết khấu số lượng, chiết khấu đại lý, chiết khấu nhà phân phối, Các dự án xuất khẩu sản lượng lớn được hỗ trợ thêm về dịch vụ và giá cả Liên hệ với phòng bán hàng vina cable để được cập nhật thông tin giá cả, chiết khấu, chính sách bán hàng
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá dây điện vina cable 1 lõi | ||||
| 1 | VCSF 1x0.75 | dây điện mềm 1x0.75 | 6,675 | vina cable |
| 2 | VCSF 1x1.0 | dây điện mềm 1x1.0 | 8,900 | vina cable |
| 3 | VCSF 1x1.5 | dây điện mềm 1x1.5 | 13,350 | vina cable |
| 4 | VCSF 1x2.5 | dây điện mềm 1x2.5 | 22,250 | vina cable |
| 5 | VCSF 1x4 | dây điện mềm 1x4 | 35,600 | vina cable |
| 6 | VCSF 1x6 | dây điện mềm 1x6 | 53,400 | vina cable |
| 7 | VCSF 1x10 | dây điện mềm 1x10 | 89,000 | vina cable |
| Bảng giá dây điện vina cable 2 lõi | ||||
| 3 | VCTF 2x1.5 | dây tròn mềm 2x1.5 | 26.700 | vina cable |
| 4 | VCTF 2x2.5 | dây tròn mềm 2x2.5 | 44.500 | vina cable |
| 5 | VCTF 2x4 | dây tròn mềm 2x4 | 71.200 | vina cable |
| 6 | VCTF 2x6 | dây tròn mềm 2x6 | 106.800 | vina cable |
| Bảng giá dây điện vina cable 3 lõi | ||||
| 1 | VCTF 3x0.75 | dây tròn mềm 3x0.75 | 20,025 | vina cable |
| 2 | VCTF 3x1.0 | dây tròn mềm 3x1.0 | 26,700 | vina cable |
| 3 | VCTF 3x1.5 | dây tròn mềm 3x1.5 | 40,050 | vina cable |
| 4 | VCTF 3x2.5 | dây tròn mềm 3x2.5 | 66,750 | vina cable |
| 5 | VCTF 3x4 | dây tròn mềm 3x4 | 106,800 | vina cable |
| 6 | VCTF 3x6 | dây tròn mềm 3x6 | 160,200 | vina cable |
| Bảng giá dây điện vina cable 4 lõi | ||||
| 1 | VCTF 4x0.75 | dây tròn mềm 4x0.75 | 26,700 | vina cable |
| 2 | VCTF 4x1.0 | dây tròn mềm 4x1.0 | 35,600 | vina cable |
| 3 | VCTF 4x1.5 | dây tròn mềm 4x1.5 | 53,400 | vina cable |
| 4 | VCTF 4x2.5 | dây tròn mềm 4x2.5 | 89,000 | vina cable |
| 5 | VCTF 4x4 | dây tròn mềm 4x4 | 142,400 | vina cable |
| 6 | VCTF 4x6 | dây tròn mềm 4x6 | 213,600 | vina cable |
| Xem thêm >> Bảng giá vina cable đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp tiếp địa vina cable CV
Đơn giá đã bao gồm vat, chưa gồm chiết khấu và các chính sách khuyến mại
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp treo | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| 1 | CV 1x1.5 | dây đơn cứng 1x1.5 | 12,015 | vina cable |
| 2 | CV 1x2.5 | dây đơn cứng 1x2.5 | 20,025 | vina cable |
| 3 | CV 1x4 | dây đơn cứng 1x4 | 32,040 | vina cable |
| 4 | CV 1x6 | dây đơn cứng 1x6 | 48,060 | vina cable |
| 5 | CV 1x10 | cáp tiếp địa 1x10 | 80,100 | vina cable |
| 6 | CV 1x16 | Cáp tiếp địa 1x16 | 128,160 | vina cable |
| 7 | CV 1x25 | Cáp tiếp địa 1x25 | 200,250 | vina cable |
| 8 | CV 1x35 | Cáp tiếp địa 1x35 | 280,350 | vina cable |
| 9 | CV 1x50 | Cáp tiếp địa 1x50 | 400,500 | vina cable |
| Xem thêm >> Bảng giá vina cable đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp điện vina cable CXV
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp treo | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp CXV vina cable - Cu/XLPE/PVC 1x | ||||
| 4 | CXV 1x50 | Cáp điện 1x50 | 445,000 | vina cable |
| 5 | CXV 1x70 | Cáp điện 1x70 | 623,000 | vina cable |
| 6 | CXV 1x95 | Cáp điện 1x95 | 845,500 | vina cable |
| 7 | CXV 1x120 | Cáp điện 1x120 | 1,068,000 | vina cable |
| 8 | CXV 1x150 | Cáp điện 1x150 | 1,335,000 | vina cable |
| 9 | CXV 1x185 | Cáp điện 1x185 | 1,646,500 | vina cable |
| 10 | CXV 1x240 | Cáp điện 1x240 | 2,136,000 | vina cable |
| Bảng giá cáp CXV vina cable - Cu/XLPE/PVC 2x | ||||
| 2 | CXV 2x2.5 | Cáp điện 2x2.5 | 44,500 | vina cable |
| 3 | CXV 2x4 | Cáp điện 2x4 | 71,200 | vina cable |
| 4 | CXV 2x6 | Cáp điện 2x6 | 106,800 | vina cable |
| 5 | CXV 2x10 | Cáp điện 2x10 | 178,000 | vina cable |
| 6 | CXV 2x16 | Cáp điện 2x16 | 284,800 | vina cable |
| Bảng giá cáp CXV vina cable - Cu/XLPE/PVC 3x | ||||
| 1 | CXV 3x1.5 | Cáp điện 3x1.5 | 40,050 | vina cable |
| 2 | CXV 3x2.5 | Cáp điện 3x2.5 | 66,750 | vina cable |
| 3 | CXV 3x4 | Cáp điện 3x4 | 106,800 | vina cable |
| 4 | CXV 3x6 | Cáp điện 3x6 | 160,200 | vina cable |
| 5 | CXV 3x10 | Cáp điện 3x10 | 267,000 | vina cable |
| 6 | CXV 3x16 | Cáp điện 3x16 | 427,200 | vina cable |
| 7 | CXV 3x25 | Cáp điện 3x25 | 667,500 | vina cable |
| Bảng giá cáp CXV vina cable - Cu/XLPE/PVC 4x | ||||
| 1 | CXV 4x1.5 | Cáp điện 4x1.5 | 53,400 | vina cable |
| 2 | CXV 4x2.5 | Cáp điện 4x2.5 | 89,000 | vina cable |
| 3 | CXV 4x4 | Cáp điện 4x4 | 142,400 | vina cable |
| 4 | CXV 4x6 | Cáp điện 4x6 | 213,600 | vina cable |
| 5 | CXV 4x10 | Cáp điện 4x10 | 356,000 | vina cable |
| 6 | CXV 4x16 | Cáp điện 4x16 | 569,600 | vina cable |
| 7 | CXV 4x25 | Cáp điện 4x25 | 890,000 | vina cable |
| 8 | CXV 4x35 | Cáp điện 4x35 | 1,246,000 | vina cable |
| Bảng giá cáp CXV vina cable - Cu/XLPE/PVC 3x+1x | ||||
| 4 | CXV 3x10+1x6 | Cáp điện 3x10+1x6 | 320,400 | vina cable |
| 5 | CXV 3x16+1x10 | Cáp điện 3x16+1x10 | 516,200 | vina cable |
| 6 | CXV 3x25+1x16 | Cáp điện 3x25+1x16 | 809,900 | vina cable |
| 7 | CXV 3x35+1x16 | Cáp điện 3x35+1x16 | 1,076,900 | vina cable |
| 8 | CXV 3x35+1x25 | Cáp điện 3x35+1x25 | 1,157,000 | vina cable |
| 9 | CXV 3x50+1x25 | Cáp điện 3x50+1x25 | 1,557,500 | vina cable |
| 10 | CXV 3x50+1x35 | Cáp điện 3x50+1x35 | 1,646,500 | vina cable |
| 11 | CXV 3x70+1x35 | Cáp điện 3x70+1x35 | 2,180,500 | vina cable |
| 12 | CXV 3x70+1x50 | Cáp điện 3x70+1x50 | 2,314,000 | vina cable |
| Xem thêm >> Bảng giá vina cable đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp ngầm vina cable DSTA
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA vina cable - Cu/XLPE/PVC 4x | ||||
| 5 | CXV/DSTA 4x10 | Cáp ngầm 4x10 | 391,600 | vina cable |
| 6 | CXV/DSTA 4x16 | Cáp ngầm 4x16 | 626,560 | vina cable |
| 7 | CXV/DSTA 4x25 | Cáp ngầm 4x25 | 979,000 | vina cable |
| 8 | CXV/DSTA 4x35 | Cáp ngầm 4x35 | 1,370,600 | vina cable |
| 9 | CXV/DSTA 4x50 | Cáp ngầm 4x50 | 1,958,000 | vina cable |
| Bảng giá cáp ngầm CXV/DSTA vina cable - Cu/XLPE/PVC 3x+1x | ||||
| 4 | CXV/DSTA 3x10+1x6 | Cáp ngầm 3x10+1x6 | 352,440 | vina cable |
| 5 | CXV/DSTA 3x16+1x10 | Cáp ngầm 3x16+1x10 | 567,820 | vina cable |
| 6 | CXV/DSTA 3x25+1x16 | Cáp ngầm 3x25+1x16 | 890,890 | vina cable |
| 7 | CXV/DSTA 3x35+1x16 | Cáp ngầm 3x35+1x16 | 1,184,590 | vina cable |
| 8 | CXV/DSTA 3x35+1x25 | Cáp ngầm 3x35+1x25 | 1,272,700 | vina cable |
| 9 | CXV/DSTA 3x50+1x25 | Cáp ngầm 3x50+1x25 | 1,713,250 | vina cable |
| 10 | CXV/DSTA 3x50+1x35 | Cáp ngầm 3x50+1x35 | 1,811,150 | vina cable |
| 11 | CXV/DSTA 3x70+1x35 | Cáp ngầm 3x70+1x35 | 2,398,550 | vina cable |
| Xem thêm >> Bảng giá vina cable đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp chống cháy vina cable FRN
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp chống cháy vina cable - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 2x | ||||
| 1 | CXV/Fr 2x1.5 | Cáp chống cháy 2x1.5 | 82,770 | vina cable |
| 2 | CXV/Fr 2x2.5 | Cáp chống cháy 2x2.5 | 137,950 | vina cable |
| 3 | CXV/Fr 2x4 | Cáp chống cháy 2x4 | 220,720 | vina cable |
| 4 | CXV/Fr 2x6 | Cáp chống cháy 2x6 | 331,080 | vina cable |
| Bảng giá cáp chống cháy vina cable - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 3x | ||||
| 1 | CXV/Fr 3x1.5 | Cáp chống cháy 3x1.5 | 124,155 | vina cable |
| 2 | CXV/Fr 3x2.5 | Cáp chống cháy 3x2.5 | 206,925 | vina cable |
| 3 | CXV/Fr 3x4 | Cáp chống cháy 3x4 | 331,080 | vina cable |
| 4 | CXV/Fr 3x6 | Cáp chống cháy 3x6 | 496,620 | vina cable |
| 5 | CXV/Fr 3x10 | Cáp chống cháy 3x10 | 827,700 | vina cable |
| 6 | CXV/Fr 3x16 | Cáp chống cháy 3x16 | 1,324,320 | vina cable |
| 7 | CXV/Fr 3x25 | Cáp chống cháy 3x25 | 2,069,250 | vina cable |
| 8 | CXV/Fr 3x35 | Cáp chống cháy 3x35 | 2,896,950 | vina cable |
| Bảng giá cáp chống cháy vina cable - Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4x | ||||
| 1 | CXV/Fr 4x1.5 | Cáp chống cháy 4x1.5 | 165,540 | vina cable |
| 2 | CXV/Fr 4x2.5 | Cáp chống cháy 4x2.5 | 275,900 | vina cable |
| 3 | CXV/Fr 4x4 | Cáp chống cháy 4x4 | 441,440 | vina cable |
| 4 | CXV/Fr 4x6 | Cáp chống cháy 4x6 | 662,160 | vina cable |
| 5 | CXV/Fr 4x10 | Cáp chống cháy 4x10 | 1,103,600 | vina cable |
| 6 | CXV/Fr 4x16 | Cáp chống cháy 4x16 | 1,765,760 | vina cable |
| 7 | CXV/Fr 4x25 | Cáp chống cháy 4x25 | 2,759,000 | vina cable |
| Xem thêm >> Bảng giá vina cable đầy đủ mới nhất | ||||
Bảng giá cáp trung thế vina cable 24kV - 40.5kV
Bảng giá cáp điều khiển vina cable DVV/Sb
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn vina cable LV-ABC
| STT | Mã sản phẩm | Tên Cáp treo | Đơn giá | HSX |
|---|---|---|---|---|
| No. | mm2 | mm2 | VNĐ/m | Brand |
| Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 2 lõi - ABC 2x | ||||
| 1 | ABC 2x16 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x16 | 85,440 | vina cable |
| 2 | ABC 2x25 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x25 | 133,500 | vina cable |
| 3 | ABC 2x35 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x35 | 186,900 | vina cable |
| 4 | ABC 2x50 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x50 | 267,000 | vina cable |
| 5 | ABC 2x70 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x70 | 373,800 | vina cable |
| 6 | ABC 2x95 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x95 | 507,300 | vina cable |
| 7 | ABC 2x120 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x120 | 640,800 | vina cable |
| 8 | ABC 2x150 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x150 | 801,000 | vina cable |
| Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 3 lõi - ABC 3x | ||||
| 9 | ABC 3x16 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x16 | 128,160 | vina cable |
| 10 | ABC 3x25 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x25 | 200,250 | vina cable |
| 11 | ABC 3x35 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x35 | 280,350 | vina cable |
| 12 | ABC 3x50 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x50 | 400,500 | vina cable |
| 13 | ABC 3x70 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x70 | 560,700 | vina cable |
| 14 | ABC 3x95 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x95 | 760,950 | vina cable |
| 15 | ABC 3x120 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x120 | 961,200 | vina cable |
| 16 | ABC 3x150 | Cáp nhôm vặn xoắn 3x150 | 1,201,500 | vina cable |
| Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 4 lõi - ABC 4x | ||||
| 17 | ABC 4x16 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16 | 170,880 | vina cable |
| 18 | ABC 4x25 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x25 | 267,000 | vina cable |
| 19 | ABC 4x35 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35 | 373,800 | vina cable |
| 20 | ABC 4x50 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50 | 534,000 | vina cable |
| 21 | ABC 4x70 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70 | 747,600 | vina cable |
| 22 | ABC 4x95 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x95 | 1,014,600 | vina cable |
| 23 | ABC 4x120 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x120 | 1,281,600 | vina cable |
| 24 | ABC 4x150 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x150 | 1,602,000 | vina cable |
| Xem thêm >> Bảng giá vina cable đầy đủ mới nhất | ||||
Download cập nhật bảng giá vina cable mới nhất
Quý khách có thể trực tiếp xem giá cáp điện vina cable mới nhất liên tục được cập nhật tại đây:
bảng giá dây cáp điện vina cable hạ thế mới nhất
Trích dẫn >> dây cáp điện vina cable chính hãng
Liên hệ báo giá đặt hàng vina cable
Để mua hàng cáp điện vina cable chính hãng, giá tốt quý khách có thể mua qua các đại lý vina cable, nhà phân phối vina cable chính hãng
Hoặc liên hệ trực tiếp kênh bán hàng online vina cable shop
để được cập nhật chính sách bán hàng, bảng giá mới nhất
Tham khảo:
Chính sách bán hàng ưu đãi cho dự án đại lý, nhà phân phối, thị trường xuất khẩu mở rộng
Chính sách đặt hàng thanh toán cam kết nghiệm thu thanh toán đảm bảo chất lượng
Chính sách bảo vệ tiêu dùng và phòng vệ thương mại
Mua hàng tại gian hàng online vinacab.com quý khách được cam kết:
- Hàng chính hãng nhà máy vina cable, đầy đủ co,cq, phiếu xuất xưởng, test chất lượng
- Giá cả rẻ nhất, chiết khấu tốt nhất. Mang tới lợi nhuận kinh doanh từ 20-30%
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ. Cam kết bồi thường 2-5%/ngày nếu chậm tiến độ
- Quy trình triển khai đặt hàng, hợp đồng nhanh, chuyên nghiệp. Điều khoản thỏa thuận hai chiều
- Hỗ trợ gửi hàng tồn không tính phí lưu kho từ 6 tháng - 1 năm
- Cam kết đồng hành chất lượng bảo hành cùng khác hàng. Hỗ trợ mở bảo lãnh bảo hành
- Thanh toán linh hoạt, sau khi nhận hàng, nghiệm thu, phát hành bảo lãnh với quan điểm hàng tốt dùng ổn mới thanh toán
1. Tư vấn bán hàng dự án cáp điện vina cable:
2. Tư vấn bán hàng phân phối, đại lý:
3. Hotline: